← Từ vựng
传给
chuán gěi
chuyển giao; truyền cho; đưa cho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 62 câu
XUẤT AI-CẬP 4:15XUẤT AI-CẬP 25:22LÊ-VI 23:44DÂN SỐ 14:14DÂN SỐ 22:38DÂN SỐ 23:5DÂN SỐ 23:12DÂN SỐ 23:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:4I SA-MU-ÊN 8:10II CÁC VUA 17:13NÊ-HÊ-MI 8:1NÊ-HÊ-MI 9:14Ê-XƠ-TÊ 8:9THI THIÊN 22:31THI THIÊN 78:5Ê-SAI 42:1Ê-SAI 51:16Ê-SAI 59:21GIÊ-RÊ-MI 1:9GIÊ-RÊ-MI 4:16MA-LA-CHI 1:1MA-LA-CHI 2:1MA-THI-Ơ 11:5MA-THI-Ơ 12:18MÁC 13:10LU-CA 1:1LU-CA 7:22GIĂNG 8:26CÔNG VỤ 13:26CÔNG VỤ 13:38CÔNG VỤ 20:27CÔNG VỤ 26:23CÔNG VỤ 28:28LA-MÃ 1:15LA-MÃ 6:17I CÔ-RINH 11:2I CÔ-RINH 11:23I CÔ-RINH 15:1I CÔ-RINH 15:2I CÔ-RINH 15:3GA-LA-TI 1:8Ê-PHÊ-SÔ 3:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:2HÊ-BƠ-RƠ 4:2HÊ-BƠ-RƠ 9:19I PHIA-RƠ 1:25I PHIA-RƠ 4:6II PHIA-RƠ 2:21II PHIA-RƠ 3:2I GIĂNG 1:2I GIĂNG 1:3
…và 2 câu nữa