中文圣经
← Từ vựng
传给
chuán gěi
chuyển giaotruyền chođưa cho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa