中文圣经
Từ vựng
miǎn de
HSK 6

để tránh; để khỏi; tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻口儿

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 189 câu

…và 129 câu nữa