中文圣经
Từ vựng
gōng píng
HSK 2

công bằng; công tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fair, equitable; public; duke

bộ thủ thành phần ⿱八厶

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa