中文圣经
← Từ vựng
六十
liù shí
sáu mươi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

六

six

bộ thủ 八thành phần ⿱亠八
十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa