中文圣经
Từ vựng
diǎn zhāng

quy tắc; luật lệ; điển chương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, canon; scripture, classic; documentation

bộ thủ thành phần ⿱曲八

chapter, section, writing; seal

bộ thủ thành phần ⿱音十

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa