中文圣经
← Từ vựng
刀剑
dāo jiàn
kiếmgươm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刀

knife; old coin; measure

bộ thủ 刀thành phần ⿹?丿
剑

sword, dagger, saber

bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa