中文圣经
Từ vựng
xíng fá

hình phạt; trừng phạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

punishment, penalty; law

bộ thủ thành phần ⿰开刂

penalty, fine; to punish, to penalize

bộ thủ thành phần ⿱罒⿰讠刂

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa