← Từ vựng
刑罚
xíng fá
hình phạt; trừng phạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刑
punishment, penalty; law
bộ thủ 刂thành phần ⿰开刂
罚
penalty, fine; to punish, to penalize
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒⿰讠刂
Xuất hiện trong 74 câu
SÁNG THẾ 4:13XUẤT AI-CẬP 6:6XUẤT AI-CẬP 7:4LÊ-VI 26:41LÊ-VI 26:43I LỊCH SỬ 15:13E-XƠ-RA 9:13GIÓP 13:26GIÓP 19:29GIÓP 36:17THI THIÊN 106:30THI THIÊN 110:6THI THIÊN 149:7CHÂM NGÔN 17:26CHÂM NGÔN 19:29Ê-SAI 13:11Ê-SAI 26:14Ê-SAI 26:21Ê-SAI 27:1Ê-SAI 53:5GIÊ-RÊ-MI 9:25GIÊ-RÊ-MI 11:22GIÊ-RÊ-MI 18:11GIÊ-RÊ-MI 21:14GIÊ-RÊ-MI 23:34GIÊ-RÊ-MI 25:12GIÊ-RÊ-MI 25:29GIÊ-RÊ-MI 27:8GIÊ-RÊ-MI 29:32GIÊ-RÊ-MI 30:20GIÊ-RÊ-MI 36:31GIÊ-RÊ-MI 44:13GIÊ-RÊ-MI 44:29GIÊ-RÊ-MI 46:25GIÊ-RÊ-MI 48:21GIÊ-RÊ-MI 49:12GIÊ-RÊ-MI 51:44GIÊ-RÊ-MI 51:47GIÊ-RÊ-MI 51:52AI CA 4:22Ê-XÊ-CHIÊN 7:3Ê-XÊ-CHIÊN 7:4Ê-XÊ-CHIÊN 7:8Ê-XÊ-CHIÊN 7:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:35Ê-XÊ-CHIÊN 20:36Ê-XÊ-CHIÊN 21:30Ê-XÊ-CHIÊN 38:22A-MỐT 1:3A-MỐT 1:6A-MỐT 1:9A-MỐT 1:11A-MỐT 1:13A-MỐT 2:1A-MỐT 2:4A-MỐT 2:6HA-BA-CÚC 1:12XÔ-PHÔ-NI 3:15XA-CHA-RI 14:19MA-THI-Ơ 23:33
…và 14 câu nữa