← Từ vựng
发怒
fā nù
HSK 6
nổi giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
Xuất hiện trong 166 câu
SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 31:36XUẤT AI-CẬP 4:14XUẤT AI-CẬP 16:20XUẤT AI-CẬP 34:6LÊ-VI 10:6LÊ-VI 10:16DÂN SỐ 12:9DÂN SỐ 14:18DÂN SỐ 16:15DÂN SỐ 16:22DÂN SỐ 22:27DÂN SỐ 31:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29GIÔ-SUÊ 22:18QUAN ÁN 2:12QUAN ÁN 6:39QUAN ÁN 9:30QUAN ÁN 14:19I SA-MU-ÊN 11:6I SA-MU-ÊN 17:28I SA-MU-ÊN 18:8I SA-MU-ÊN 20:7I SA-MU-ÊN 20:30I SA-MU-ÊN 29:4II SA-MU-ÊN 3:8II SA-MU-ÊN 6:7II SA-MU-ÊN 11:20II SA-MU-ÊN 13:21II SA-MU-ÊN 19:42II SA-MU-ÊN 22:8II SA-MU-ÊN 24:1I CÁC VUA 8:46I CÁC VUA 11:9I CÁC VUA 14:9I CÁC VUA 14:15I CÁC VUA 16:2I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 21:22II CÁC VUA 5:11II CÁC VUA 13:19II CÁC VUA 17:18II CÁC VUA 22:17I LỊCH SỬ 13:10II LỊCH SỬ 6:36II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 34:25E-XƠ-RA 5:12E-XƠ-RA 9:14
…và 106 câu nữa