中文圣经
← Từ vựng
发怒
fā nù
HSK 6
nổi giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 166 câu

…và 106 câu nữa