中文圣经
← Từ vựng
右边
yòu bian
HSK 1
bên phảimặt phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

右

right; right-wing

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa