← Từ vựng
右边
yòu biān
HSK 1
bên phải; mặt phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
右
right; right-wing
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 68 câu
II SA-MU-ÊN 24:5I CÁC VUA 2:19I CÁC VUA 6:8I CÁC VUA 7:21I CÁC VUA 7:39I CÁC VUA 7:49I CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 12:9II CÁC VUA 23:13I LỊCH SỬ 6:39II LỊCH SỬ 3:17II LỊCH SỬ 4:6II LỊCH SỬ 4:7II LỊCH SỬ 4:8II LỊCH SỬ 4:10II LỊCH SỬ 9:19NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 12:31GIÓP 23:9GIÓP 30:12THI THIÊN 16:8THI THIÊN 45:9THI THIÊN 80:17THI THIÊN 91:7THI THIÊN 109:6THI THIÊN 109:31THI THIÊN 110:1THI THIÊN 110:5THI THIÊN 121:5THI THIÊN 142:4Ê-SAI 9:20Ê-XÊ-CHIÊN 10:3Ê-XÊ-CHIÊN 16:46Ê-XÊ-CHIÊN 21:16Ê-XÊ-CHIÊN 47:1Ê-XÊ-CHIÊN 47:2XA-CHA-RI 3:1XA-CHA-RI 4:3MA-THI-Ơ 20:21MA-THI-Ơ 22:44MA-THI-Ơ 25:33MA-THI-Ơ 25:34MA-THI-Ơ 26:64MA-THI-Ơ 27:38MÁC 10:37MÁC 12:36MÁC 14:62MÁC 15:27MÁC 16:5MÁC 16:19LU-CA 1:11LU-CA 20:42LU-CA 22:69LU-CA 23:33GIĂNG 21:6CÔNG VỤ 2:25CÔNG VỤ 2:34CÔNG VỤ 7:55CÔNG VỤ 7:56LA-MÃ 8:34
…và 8 câu nữa