中文圣经
Từ vựng
tūn miè

nuốt; hấp thụ; tiêu diệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to absorb, to annex; to engulf; to swallow

bộ thủ thành phần ⿱天口

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 52 câu