← Từ vựng
吞灭
tūn miè
nuốt; hấp thụ; tiêu diệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吞
to absorb, to annex; to engulf; to swallow
bộ thủ 口thành phần ⿱天口
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
Xuất hiện trong 52 câu
XUẤT AI-CẬP 15:12LÊ-VI 26:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:24II SA-MU-ÊN 11:25II SA-MU-ÊN 17:16II SA-MU-ÊN 20:19II SA-MU-ÊN 20:20GIÓP 5:5GIÓP 20:21THI THIÊN 21:9THI THIÊN 50:3THI THIÊN 55:9THI THIÊN 69:15CHÂM NGÔN 30:14GIÁO HUẤN 10:12Ê-SAI 1:20Ê-SAI 5:5Ê-SAI 5:24Ê-SAI 6:13Ê-SAI 24:6Ê-SAI 25:8Ê-SAI 30:27Ê-SAI 31:8Ê-SAI 33:11Ê-SAI 33:14Ê-SAI 49:19GIÊ-RÊ-MI 2:30GIÊ-RÊ-MI 8:16GIÊ-RÊ-MI 46:14GIÊ-RÊ-MI 50:7GIÊ-RÊ-MI 50:17GIÊ-RÊ-MI 51:34AI CA 2:2AI CA 2:3AI CA 2:5AI CA 2:16Ê-XÊ-CHIÊN 7:15Ê-XÊ-CHIÊN 21:28Ê-XÊ-CHIÊN 22:25Ê-XÊ-CHIÊN 35:12Ô-SÊ 5:7Ô-SÊ 11:6A-MỐT 7:4ÁP-ĐIA 1:18NA-HÂM 2:13NA-HÂM 3:15HA-BA-CÚC 1:13XA-CHA-RI 9:15I CÔ-RINH 15:54II CÔ-RINH 5:4HÊ-BƠ-RƠ 11:29