← Từ vựng
圣者
shèng zhě
thánh nhân; người thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
者
that which; they who; those who
bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日
Xuất hiện trong 67 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:2II CÁC VUA 19:22GIÓP 5:1GIÓP 6:10GIÓP 15:15THI THIÊN 16:10THI THIÊN 71:22THI THIÊN 78:41THI THIÊN 89:5THI THIÊN 89:7THI THIÊN 89:18THI THIÊN 106:16CHÂM NGÔN 9:10CHÂM NGÔN 30:3Ê-SAI 1:4Ê-SAI 5:16Ê-SAI 5:19Ê-SAI 5:24Ê-SAI 10:17Ê-SAI 10:20Ê-SAI 12:6Ê-SAI 17:7Ê-SAI 29:19Ê-SAI 29:23Ê-SAI 30:11Ê-SAI 30:12Ê-SAI 30:15Ê-SAI 31:1Ê-SAI 37:23Ê-SAI 40:25Ê-SAI 41:14Ê-SAI 41:16Ê-SAI 41:20Ê-SAI 43:3Ê-SAI 43:14Ê-SAI 43:15Ê-SAI 45:11Ê-SAI 47:4Ê-SAI 48:17Ê-SAI 49:7Ê-SAI 54:5Ê-SAI 55:5Ê-SAI 57:15Ê-SAI 60:9Ê-SAI 60:14GIÊ-RÊ-MI 50:29GIÊ-RÊ-MI 51:5Ê-XÊ-CHIÊN 39:7ĐA-NIÊN 4:13ĐA-NIÊN 4:17ĐA-NIÊN 4:23ĐA-NIÊN 8:13ĐA-NIÊN 9:24Ô-SÊ 11:9Ô-SÊ 11:12HA-BA-CÚC 1:12HA-BA-CÚC 3:3XA-CHA-RI 14:5MÁC 1:24LU-CA 1:35
…và 7 câu nữa