中文圣经
← Từ vựng
圣者
shèng zhě
thánh nhânngười thánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土
者

that which; they who; those who

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa