中文圣经
Từ vựng
jiān dìng
HSK 5

kiên định; vững chắc; quả cảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又土

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 53 câu