中文圣经
← Từ vựng
城中
chéng zhōng
trong thành phốtrung tâm thành phốphố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成
中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa