中文圣经
Từ vựng
chéng zhōng

trong thành phố; trung tâm thành phố; phố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa