← Từ vựng
城中
chéng zhōng
trong thành phố; trung tâm thành phố; phố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 99 câu
SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 34:25DÂN SỐ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:55PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:57GIÔ-SUÊ 6:21GIÔ-SUÊ 8:11GIÔ-SUÊ 8:20GIÔ-SUÊ 8:21GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 8:27GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:32GIÔ-SUÊ 10:35GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 11:11GIÔ-SUÊ 19:47GIÔ-SUÊ 20:4QUAN ÁN 1:25QUAN ÁN 9:31QUAN ÁN 9:51QUAN ÁN 19:22QUAN ÁN 20:40I SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 8:8I CÁC VUA 1:41I CÁC VUA 14:11I CÁC VUA 16:4I CÁC VUA 21:24II CÁC VUA 6:20II CÁC VUA 10:6II CÁC VUA 15:16II CÁC VUA 25:4II CÁC VUA 25:19I LỊCH SỬ 18:8Ê-XƠ-TÊ 4:1THI THIÊN 48:1THI THIÊN 48:8THI THIÊN 55:9THI THIÊN 122:7CHÂM NGÔN 1:21CHÂM NGÔN 9:3CHÂM NGÔN 9:14GIÁO HUẤN 7:19GIÁO HUẤN 8:10GIÁO HUẤN 9:15TÌNH CA 3:2TÌNH CA 3:3TÌNH CA 5:7Ê-SAI 24:12Ê-SAI 32:13Ê-SAI 66:6
…và 39 câu nữa