中文圣经
Từ vựng
rú cǐ
HSK 5

như vậy; như thế này; thế nên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 675 câu

…và 615 câu nữa