中文圣经
← Từ vựng
存活
cún huó
sống sóttồn tạisự sống sót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子
活

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 92 câu

…và 32 câu nữa