← Từ vựng
存活
cún huó
sống sót; tồn tại; sự sống sót
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
Xuất hiện trong 92 câu
SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 42:2SÁNG THẾ 42:18SÁNG THẾ 43:8SÁNG THẾ 47:19XUẤT AI-CẬP 1:16XUẤT AI-CẬP 22:4XUẤT AI-CẬP 22:18XUẤT AI-CẬP 33:20DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 22:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:42PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:6GIÔ-SUÊ 6:17GIÔ-SUÊ 14:10QUAN ÁN 21:14II CÁC VUA 18:32Ê-XƠ-TÊ 4:11GIÓP 21:7THI THIÊN 22:29THI THIÊN 30:3THI THIÊN 33:19THI THIÊN 34:12THI THIÊN 41:2THI THIÊN 66:9THI THIÊN 72:15THI THIÊN 118:17THI THIÊN 119:17THI THIÊN 119:77THI THIÊN 119:116THI THIÊN 119:175CHÂM NGÔN 4:4CHÂM NGÔN 7:2CHÂM NGÔN 9:6CHÂM NGÔN 15:27Ê-SAI 38:16GIÊ-RÊ-MI 21:9GIÊ-RÊ-MI 27:12GIÊ-RÊ-MI 27:17
…và 32 câu nữa