中文圣经
Từ vựng
sūn zi
HSK 4

cháu; cháu trai; cháu ngoại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa