中文圣经
← Từ vựng
宫
gōng
HSK 6
cungđềncắtnốt đầu tiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宫

palace; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa