← Từ vựng
居住
jū zhù
HSK 4
cư trú; sống; sinh sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
Xuất hiện trong 166 câu
SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 20:15SÁNG THẾ 25:11SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 34:21SÁNG THẾ 47:11XUẤT AI-CẬP 2:15XUẤT AI-CẬP 3:22XUẤT AI-CẬP 16:35LÊ-VI 14:8LÊ-VI 18:27LÊ-VI 25:18LÊ-VI 25:19LÊ-VI 26:5LÊ-VI 26:34DÂN SỐ 15:2DÂN SỐ 24:2DÂN SỐ 35:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:28GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 21:2QUAN ÁN 18:1QUAN ÁN 18:28QUAN ÁN 21:23I SA-MU-ÊN 12:8I SA-MU-ÊN 12:11I SA-MU-ÊN 19:18I SA-MU-ÊN 27:5II SA-MU-ÊN 7:5I CÁC VUA 2:36I CÁC VUA 4:25I CÁC VUA 8:27I CÁC VUA 9:16I CÁC VUA 11:24I CÁC VUA 21:8I CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 6:2I LỊCH SỬ 1:19I LỊCH SỬ 8:32I LỊCH SỬ 9:38I LỊCH SỬ 17:4II LỊCH SỬ 2:3II LỊCH SỬ 2:6
…và 106 câu nữa