中文圣经
Từ vựng
jū zhù
HSK 4

cư trú; sống; sinh sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 166 câu

…và 106 câu nữa