中文圣经
← Từ vựng
居住
jū zhù
HSK 4
cư trúsốngsinh sống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 165 câu

…và 105 câu nữa