← Từ vựng
归向
guī xiàng
hướng tới; quay về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
Xuất hiện trong 57 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9GIÔ-SUÊ 24:23QUAN ÁN 9:3I SA-MU-ÊN 7:3II SA-MU-ÊN 15:13I CÁC VUA 8:33I CÁC VUA 8:58I CÁC VUA 12:27II CÁC VUA 23:25I LỊCH SỬ 29:18II LỊCH SỬ 15:4II LỊCH SỬ 19:4II LỊCH SỬ 20:33II LỊCH SỬ 24:19NÊ-HÊ-MI 1:9NÊ-HÊ-MI 9:26GIÓP 22:23THI THIÊN 119:59THI THIÊN 119:79Ê-SAI 9:13Ê-SAI 19:22Ê-SAI 31:6Ê-SAI 45:24Ê-SAI 49:5Ê-SAI 55:7GIÊ-RÊ-MI 2:31GIÊ-RÊ-MI 3:1GIÊ-RÊ-MI 3:7GIÊ-RÊ-MI 3:10GIÊ-RÊ-MI 4:1GIÊ-RÊ-MI 15:19GIÊ-RÊ-MI 24:7AI CA 3:40Ô-SÊ 3:5Ô-SÊ 5:4Ô-SÊ 6:1Ô-SÊ 7:10Ô-SÊ 7:16Ô-SÊ 11:5Ô-SÊ 11:7Ô-SÊ 14:1GIÔ-ÊN 2:12GIÔ-ÊN 2:13A-MỐT 4:6A-MỐT 4:8A-MỐT 4:9A-MỐT 4:10A-MỐT 4:11A-MỐT 6:1A-GAI 2:17CÔNG VỤ 7:39CÔNG VỤ 14:15CÔNG VỤ 26:18CÔNG VỤ 26:20II CÔ-RINH 3:16I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:9