中文圣经
← Từ vựng
归向
guī xiàng
hướng tớiquay về

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

归

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 57 câu