中文圣经
Từ vựng
nù qì

giận dữ; tức giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 121 câu

…và 61 câu nữa