中文圣经
Từ vựng
jí máng
HSK 4

vội vàng; gấp gáp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

busy, hurried, pressed for time

bộ thủ thành phần ⿰忄亡

Xuất hiện trong 52 câu