中文圣经
← Từ vựng
悲哀
bēi āi
HSK 7
buồntang thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悲

sorrow, sadness, grief; to be sorry

bộ thủ 心thành phần ⿱非心
哀

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ 口thành phần ⿻衣口Chữ khó đọc · āi

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa