中文圣经
Từ vựng
chéng wéi
HSK 2

trở thành; trở nên; thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 225 câu

…và 165 câu nữa