中文圣经
← Từ vựng
成就
chéng jiù
HSK 3
thành tựuthành côngđạt được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
就

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa