中文圣经
← Từ vựng
找
zhǎo
HSK 1
tìmtìm kiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

找

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa