中文圣经
← Từ vựng
指
zhǐ
HSK 3
ngón taychỉbiểu thịphụ thuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 236 câu

…và 176 câu nữa