中文圣经
Từ vựng
rì qī
HSK 1

ngày tháng; ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

a period of time; date, time; phase

bộ thủ thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 46 câu