← Từ vựng
日期
rì qī
HSK 1
ngày tháng; ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ 月thành phần ⿰其月
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 29:21XUẤT AI-CẬP 13:10XUẤT AI-CẬP 23:15XUẤT AI-CẬP 34:18LÊ-VI 23:4DÂN SỐ 9:2DÂN SỐ 9:3DÂN SỐ 9:7DÂN SỐ 9:13I SA-MU-ÊN 1:20I SA-MU-ÊN 13:8I SA-MU-ÊN 13:11I SA-MU-ÊN 18:26II SA-MU-ÊN 20:5I CÁC VUA 14:14E-XƠ-RA 10:14NÊ-HÊ-MI 2:6Ê-XƠ-TÊ 2:12GIÓP 14:13GIÓP 15:32THI THIÊN 75:2THI THIÊN 81:3THI THIÊN 102:13GIÊ-RÊ-MI 27:7GIÊ-RÊ-MI 49:19GIÊ-RÊ-MI 50:44Ê-XÊ-CHIÊN 22:3ĐA-NIÊN 1:18ĐA-NIÊN 2:21ĐA-NIÊN 7:12HA-BA-CÚC 2:3MÁC 1:15MÁC 13:33LU-CA 21:24CÔNG VỤ 1:7CÔNG VỤ 7:17CÔNG VỤ 21:26LA-MÃ 5:6Ê-PHÊ-SÔ 1:10I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:1I TI-MÔ-THÊ 6:15TÍT 1:3KHẢI THỊ 1:3KHẢI THỊ 22:10