← Từ vựng
来到
lái dào
HSK 1
đến; tới; tiếp cận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
Xuất hiện trong 351 câu
SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 34:27SÁNG THẾ 35:27SÁNG THẾ 42:29SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 44:14SÁNG THẾ 45:25SÁNG THẾ 46:1SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 46:8SÁNG THẾ 46:27SÁNG THẾ 46:28SÁNG THẾ 47:4SÁNG THẾ 49:10XUẤT AI-CẬP 1:1XUẤT AI-CẬP 2:5XUẤT AI-CẬP 2:18XUẤT AI-CẬP 8:20XUẤT AI-CẬP 18:5XUẤT AI-CẬP 18:6XUẤT AI-CẬP 19:1XUẤT AI-CẬP 19:2XUẤT AI-CẬP 19:21LÊ-VI 15:14DÂN SỐ 16:43DÂN SỐ 21:27DÂN SỐ 22:39DÂN SỐ 33:9DÂN SỐ 36:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:35GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:2GIÔ-SUÊ 2:3GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 8:11GIÔ-SUÊ 11:5GIÔ-SUÊ 11:21GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 21:1QUAN ÁN 3:20QUAN ÁN 7:19QUAN ÁN 9:21QUAN ÁN 9:26QUAN ÁN 11:12QUAN ÁN 11:16QUAN ÁN 11:29QUAN ÁN 13:11QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 18:7QUAN ÁN 18:13
…và 291 câu nữa