中文圣经
Từ vựng
lái dào
HSK 1

đến; tới; tiếp cận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 351 câu

…và 291 câu nữa