中文圣经
← Từ vựng
永不
yǒng bù
HSK 7
không bao giờsẽ không bao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

永

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ 水thành phần ⿱?水
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 50 câu