← Từ vựng
永不
yǒng bù
HSK 7
không bao giờ; sẽ không bao giờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
永
long; perpetual, eternal; forever
bộ thủ 水thành phần ⿱?水
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 8:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:6QUAN ÁN 2:1I SA-MU-ÊN 3:14I SA-MU-ÊN 20:15II SA-MU-ÊN 3:28II SA-MU-ÊN 12:10E-XƠ-RA 9:12NÊ-HÊ-MI 13:1Ê-XƠ-TÊ 1:19THI THIÊN 10:11THI THIÊN 15:5THI THIÊN 30:6THI THIÊN 31:1THI THIÊN 49:19THI THIÊN 55:22THI THIÊN 71:1THI THIÊN 102:27THI THIÊN 104:5THI THIÊN 112:6THI THIÊN 119:93THI THIÊN 125:1CHÂM NGÔN 10:30CHÂM NGÔN 27:20GIÁO HUẤN 9:6Ê-SAI 14:20Ê-SAI 33:20GIÊ-RÊ-MI 20:11GIÊ-RÊ-MI 33:17GIÊ-RÊ-MI 35:6GIÊ-RÊ-MI 35:19GIÊ-RÊ-MI 51:39GIÊ-RÊ-MI 51:57ĐA-NIÊN 2:44ĐA-NIÊN 6:26A-MỐT 8:14MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 26:33MÁC 3:29LU-CA 12:33GIĂNG 10:28GIĂNG 13:8I CÔ-RINH 13:8HÊ-BƠ-RƠ 1:12HÊ-BƠ-RƠ 10:11I PHIA-RƠ 5:4II PHIA-RƠ 1:10