中文圣经
Từ vựng
líng hún
HSK 7

linh hồn; tâm hồn; tinh thần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

soul, spirit

bộ thủ thành phần ⿰云鬼

Xuất hiện trong 53 câu