← Từ vựng
灵魂
líng hún
HSK 7
linh hồn; tâm hồn; tinh thần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灵
spirit, soul; spiritual world
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
魂
soul, spirit
bộ thủ 鬼thành phần ⿰云鬼
Xuất hiện trong 53 câu
SÁNG THẾ 35:18I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 17:22GIÓP 33:22GIÓP 33:28GIÓP 33:30THI THIÊN 16:10THI THIÊN 22:20THI THIÊN 23:3THI THIÊN 26:9THI THIÊN 30:3THI THIÊN 31:5THI THIÊN 34:22THI THIÊN 35:3THI THIÊN 35:12THI THIÊN 35:17THI THIÊN 49:15THI THIÊN 71:23THI THIÊN 86:13THI THIÊN 89:48THI THIÊN 109:31THI THIÊN 116:4CHÂM NGÔN 23:14Ê-SAI 38:17MA-THI-Ơ 10:28LU-CA 8:55LU-CA 12:19LU-CA 12:20LU-CA 21:19LU-CA 23:46GIĂNG 19:30CÔNG VỤ 2:27CÔNG VỤ 2:31CÔNG VỤ 7:59CÔNG VỤ 20:10I CÔ-RINH 5:5I CÔ-RINH 7:34II CÔ-RINH 7:1II CÔ-RINH 12:15HÊ-BƠ-RƠ 6:19HÊ-BƠ-RƠ 10:39HÊ-BƠ-RƠ 12:23HÊ-BƠ-RƠ 13:17GIA-CƠ 1:21GIA-CƠ 2:26GIA-CƠ 5:20I PHIA-RƠ 1:9I PHIA-RƠ 2:11I PHIA-RƠ 2:25I PHIA-RƠ 4:19III GIĂNG 1:2KHẢI THỊ 6:9KHẢI THỊ 20:4