← Từ vựng
灾祸
zāi huò
thảm họa; tai nạn; tai họa; dữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
灾
disaster, catastrophe, calamity
bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
祸
misfortune, disaster, calamity
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻呙
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 44:34XUẤT AI-CẬP 8:15QUAN ÁN 2:15QUAN ÁN 20:34QUAN ÁN 20:41I CÁC VUA 5:4I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 9:9I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 21:21II CÁC VUA 6:33II CÁC VUA 22:20II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 6:29II LỊCH SỬ 7:22II LỊCH SỬ 34:28NÊ-HÊ-MI 13:18GIÓP 2:11GIÓP 5:19GIÓP 12:5GIÓP 21:17GIÓP 30:26GIÓP 31:23GIÓP 42:11THI THIÊN 35:8THI THIÊN 74:9CHÂM NGÔN 1:33CHÂM NGÔN 22:8GIÁO HUẤN 11:2Ê-SAI 10:3Ê-SAI 31:2Ê-SAI 45:7GIÊ-RÊ-MI 1:14GIÊ-RÊ-MI 2:3GIÊ-RÊ-MI 4:6GIÊ-RÊ-MI 5:12GIÊ-RÊ-MI 6:1GIÊ-RÊ-MI 6:19GIÊ-RÊ-MI 11:11GIÊ-RÊ-MI 11:23GIÊ-RÊ-MI 15:11GIÊ-RÊ-MI 17:17GIÊ-RÊ-MI 17:18GIÊ-RÊ-MI 18:8GIÊ-RÊ-MI 18:11GIÊ-RÊ-MI 19:3GIÊ-RÊ-MI 19:15GIÊ-RÊ-MI 23:12GIÊ-RÊ-MI 23:17GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 25:29GIÊ-RÊ-MI 25:32GIÊ-RÊ-MI 26:3GIÊ-RÊ-MI 26:13GIÊ-RÊ-MI 26:19GIÊ-RÊ-MI 28:8GIÊ-RÊ-MI 29:11GIÊ-RÊ-MI 32:23GIÊ-RÊ-MI 35:17
…và 29 câu nữa