中文圣经
Từ vựng
zāi huò

thảm họa; tai nạn; tai họa; dữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ thành phần ⿱宀火

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ thành phần ⿰礻呙

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa