中文圣经
← Từ vựng
现今
xiàn jīn
hiện naybây giờngày naythời nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见
今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa