中文圣经
Từ vựng
shēng mìng
HSK 3

Sống; Sinh vật; Tạo vật; Sinh mạng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 161 câu

…và 101 câu nữa