中文圣经
Từ vựng
pàn wàng
HSK 6

mong muốn; kỳ vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to gaze; to expect, to hope for

bộ thủ thành phần ⿰目分

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa