← Từ vựng
盼望
pàn wàng
HSK 6
mong muốn; kỳ vọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盼
to look, to gaze; to expect, to hope for
bộ thủ 目thành phần ⿰目分
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
Xuất hiện trong 70 câu
Ê-XƠ-TÊ 9:1GIÓP 4:6GIÓP 6:20GIÓP 7:2GIÓP 17:13THI THIÊN 62:5THI THIÊN 71:5THI THIÊN 71:14THI THIÊN 119:49THI THIÊN 119:82THI THIÊN 119:123THI THIÊN 147:11CHÂM NGÔN 10:28CHÂM NGÔN 11:7CHÂM NGÔN 13:12Ê-SAI 38:18GIÊ-RÊ-MI 13:16GIÊ-RÊ-MI 14:8GIÊ-RÊ-MI 17:13AI CA 2:16AI CA 4:17A-GAI 1:9XA-CHA-RI 9:5LU-CA 2:25LU-CA 2:38LU-CA 23:51LU-CA 24:21CÔNG VỤ 12:11CÔNG VỤ 23:6CÔNG VỤ 24:15CÔNG VỤ 27:29LA-MÃ 5:2LA-MÃ 5:4LA-MÃ 5:5LA-MÃ 8:24LA-MÃ 8:25LA-MÃ 15:4LA-MÃ 15:13LA-MÃ 15:24I CÔ-RINH 13:7II CÔ-RINH 1:7II CÔ-RINH 1:13II CÔ-RINH 3:12II CÔ-RINH 5:11II CÔ-RINH 13:6GA-LA-TI 5:5Ê-PHÊ-SÔ 1:12PHI-LÍP 1:20PHI-LÍP 2:23CÔ-LÔ-SE 1:5CÔ-LÔ-SE 1:23CÔ-LÔ-SE 1:27I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:3I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:19I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:8II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:16I TI-MÔ-THÊ 1:1TÍT 1:2TÍT 2:13TÍT 3:7
…và 10 câu nữa