中文圣经
Từ vựng
zhī shi
HSK 1

kiến thức; khoa học; thông tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ thành phần ⿰讠只

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa