← Từ vựng
碎
suì
HSK 5
vỡ; nát; vụn; rõi rạc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
Xuất hiện trong 49 câu
XUẤT AI-CẬP 5:12XUẤT AI-CẬP 15:6XUẤT AI-CẬP 15:7XUẤT AI-CẬP 32:19XUẤT AI-CẬP 34:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2II SA-MU-ÊN 17:19II LỊCH SỬ 25:12GIÓP 13:25GIÓP 16:12GIÓP 21:18GIÓP 39:15GIÓP 41:28THI THIÊN 2:9THI THIÊN 3:7THI THIÊN 29:5THI THIÊN 58:6THI THIÊN 83:13THI THIÊN 147:17CHÂM NGÔN 15:4Ê-SAI 5:24Ê-SAI 8:15Ê-SAI 13:16Ê-SAI 28:13Ê-SAI 33:11Ê-SAI 40:24Ê-SAI 41:2Ê-SAI 47:14Ê-SAI 51:9GIÊ-RÊ-MI 13:24GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 38:11GIÊ-RÊ-MI 38:12Ê-XÊ-CHIÊN 5:2ĐA-NIÊN 6:24ĐA-NIÊN 7:7ĐA-NIÊN 7:19ĐA-NIÊN 7:23GIÔ-ÊN 2:5ÁP-ĐIA 1:18NA-HÂM 1:10MA-LA-CHI 4:1MA-THI-Ơ 15:27MA-THI-Ơ 21:44MÁC 6:43MÁC 7:28LU-CA 20:18CÔNG VỤ 23:10