中文圣经
Từ vựng
suì
HSK 5

vỡ; nát; vụn; rõi rạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 49 câu