← Từ vựng
空中
kōng zhōng
HSK 5
trên trời; trong không khí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 52 câu
SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 9:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:26I SA-MU-ÊN 17:44I SA-MU-ÊN 17:46II SA-MU-ÊN 21:10I CÁC VUA 14:11I CÁC VUA 16:4I CÁC VUA 21:24GIÓP 12:7GIÓP 26:7GIÓP 28:4GIÓP 28:21GIÓP 31:26GIÓP 35:11GIÓP 37:16THI THIÊN 8:6CHÂM NGÔN 30:19GIÁO HUẤN 10:20GIÊ-RÊ-MI 4:25GIÊ-RÊ-MI 7:33GIÊ-RÊ-MI 8:7GIÊ-RÊ-MI 9:10GIÊ-RÊ-MI 10:13GIÊ-RÊ-MI 15:3GIÊ-RÊ-MI 16:4GIÊ-RÊ-MI 19:7GIÊ-RÊ-MI 34:20GIÊ-RÊ-MI 51:16AI CA 4:19Ê-XÊ-CHIÊN 29:5Ê-XÊ-CHIÊN 31:6Ê-XÊ-CHIÊN 31:13Ê-XÊ-CHIÊN 32:4Ô-SÊ 2:18Ô-SÊ 4:3Ô-SÊ 7:12XÔ-PHÔ-NI 1:3CÔNG VỤ 22:23Ê-PHÊ-SÔ 2:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:17KHẢI THỊ 8:13KHẢI THỊ 14:6KHẢI THỊ 16:17