← Từ vựng
等候
děng hòu
HSK 5
đợi; chờ đợi; chờ ngóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
等
rank, grade; same, equal; to wait
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦
Xuất hiện trong 109 câu
SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 43:25SÁNG THẾ 49:18XUẤT AI-CẬP 15:16DÂN SỐ 9:8GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 4:13QUAN ÁN 9:25QUAN ÁN 9:34I SA-MU-ÊN 10:8I SA-MU-ÊN 20:19I SA-MU-ÊN 21:2II SA-MU-ÊN 17:17I CÁC VUA 20:38I CÁC VUA 22:27II CÁC VUA 2:2II CÁC VUA 2:4II CÁC VUA 2:6II CÁC VUA 2:18II LỊCH SỬ 18:26Ê-XƠ-TÊ 3:14Ê-XƠ-TÊ 8:13GIÓP 6:19GIÓP 15:22GIÓP 18:12GIÓP 24:15GIÓP 29:21GIÓP 32:4GIÓP 32:16THI THIÊN 10:8THI THIÊN 25:3THI THIÊN 25:5THI THIÊN 27:14THI THIÊN 33:20THI THIÊN 37:7THI THIÊN 37:9THI THIÊN 37:34THI THIÊN 40:1THI THIÊN 56:6THI THIÊN 62:1THI THIÊN 62:5THI THIÊN 65:1THI THIÊN 68:12THI THIÊN 69:3THI THIÊN 69:6THI THIÊN 130:5THI THIÊN 130:6CHÂM NGÔN 8:34CHÂM NGÔN 20:22Ê-SAI 8:17Ê-SAI 25:9Ê-SAI 26:8Ê-SAI 29:9Ê-SAI 30:18Ê-SAI 33:2Ê-SAI 40:31Ê-SAI 42:4Ê-SAI 49:23Ê-SAI 50:2Ê-SAI 51:5
…và 49 câu nữa