中文圣经
← Từ vựng
等候
děng hòu
HSK 5
đợichờ đợichờ ngóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺
候

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa