中文圣经
← Từ vựng
箭
jiàn
HSK 6
mũi tênmũi lao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前

Xuất hiện trong 52 câu