中文圣经
Từ vựng
ér qiě
HSK 2

hơn nữa; lại còn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

and, and then, and yet; but

bộ thủ

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa