← Từ vựng
而且
ér qiě
HSK 2
hơn nữa; lại còn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
而
and, and then, and yet; but
bộ thủ 而
且
moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)
bộ thủ 一thành phần ⿱月一
Xuất hiện trong 81 câu
SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 32:7SÁNG THẾ 41:32XUẤT AI-CẬP 36:2XUẤT AI-CẬP 36:7LÊ-VI 13:6DÂN SỐ 5:13DÂN SỐ 33:56PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:11I SA-MU-ÊN 13:11II SA-MU-ÊN 1:12II SA-MU-ÊN 12:16II SA-MU-ÊN 17:8II LỊCH SỬ 16:12II LỊCH SỬ 24:13II LỊCH SỬ 35:25E-XƠ-RA 9:2GIÓP 13:1GIÓP 15:24GIÓP 28:27THI THIÊN 60:2THI THIÊN 75:8THI THIÊN 78:29THI THIÊN 78:38THI THIÊN 87:5CHÂM NGÔN 7:26GIÁO HUẤN 1:6GIÁO HUẤN 1:16GIÁO HUẤN 7:11GIÁO HUẤN 7:24TÌNH CA 5:10Ê-SAI 8:15Ê-SAI 28:13Ê-SAI 35:2Ê-SAI 44:15Ê-SAI 58:13Ê-SAI 66:14GIÊ-RÊ-MI 5:27GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 12:2GIÊ-RÊ-MI 12:17GIÊ-RÊ-MI 16:12GIÊ-RÊ-MI 17:8GIÊ-RÊ-MI 17:25Ê-XÊ-CHIÊN 19:11Ê-XÊ-CHIÊN 37:2ĐA-NIÊN 4:11ĐA-NIÊN 4:20ĐA-NIÊN 11:7ĐA-NIÊN 11:26MI-CA 2:10XÔ-PHÔ-NI 1:14XÔ-PHÔ-NI 1:18XÔ-PHÔ-NI 3:13LU-CA 24:21GIĂNG 1:16GIĂNG 10:20CÔNG VỤ 8:25CÔNG VỤ 14:10CÔNG VỤ 15:7
…và 21 câu nữa