← Từ vựng
胜过
shèng guò
vượt; vượt trội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胜
victory; to excel, to truimph
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 49:26DÂN SỐ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:14II SA-MU-ÊN 24:4I CÁC VUA 4:31I CÁC VUA 10:23I CÁC VUA 16:22I CÁC VUA 20:23I LỊCH SỬ 5:2I LỊCH SỬ 21:4I LỊCH SỬ 29:25II LỊCH SỬ 9:22II LỊCH SỬ 14:11II LỊCH SỬ 29:34GIÓP 28:18THI THIÊN 4:7THI THIÊN 45:7THI THIÊN 93:4CHÂM NGÔN 3:14CHÂM NGÔN 4:23CHÂM NGÔN 8:10CHÂM NGÔN 8:19CHÂM NGÔN 16:32CHÂM NGÔN 19:1CHÂM NGÔN 22:1CHÂM NGÔN 28:6CHÂM NGÔN 31:10GIÁO HUẤN 1:16GIÁO HUẤN 2:7GIÁO HUẤN 2:9GIÁO HUẤN 2:13GIÁO HUẤN 2:25GIÁO HUẤN 4:2GIÁO HUẤN 4:13GIÁO HUẤN 5:1GIÁO HUẤN 7:1GIÁO HUẤN 7:8GIÁO HUẤN 9:16GIÁO HUẤN 9:18TÌNH CA 4:10GIÊ-RÊ-MI 38:22Ê-XÊ-CHIÊN 32:19ĐA-NIÊN 1:20ĐA-NIÊN 2:30ÁP-ĐIA 1:7XA-CHA-RI 12:7MA-THI-Ơ 16:18LU-CA 10:19LU-CA 11:22LU-CA 14:26II CÔ-RINH 2:11HÊ-BƠ-RƠ 1:9I GIĂNG 5:4I GIĂNG 5:5KHẢI THỊ 12:11