中文圣经
Từ vựng
shèng guò

vượt; vượt trội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

victory; to excel, to truimph

bộ thủ thành phần ⿰⺼生

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 55 câu