← Từ vựng
腰
yāo
HSK 4
thắt lưng; thận; túi tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
Xuất hiện trong 59 câu
XUẤT AI-CẬP 28:42LÊ-VI 16:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11QUAN ÁN 15:8II SA-MU-ÊN 3:31II SA-MU-ÊN 20:8II SA-MU-ÊN 22:40I CÁC VUA 12:10I CÁC VUA 18:46I CÁC VUA 20:31I CÁC VUA 20:32II CÁC VUA 1:8II CÁC VUA 4:29II CÁC VUA 9:1II LỊCH SỬ 10:10GIÓP 12:18GIÓP 15:27THI THIÊN 18:32THI THIÊN 18:39THI THIÊN 38:7THI THIÊN 69:23TÌNH CA 7:2Ê-SAI 3:24Ê-SAI 8:9Ê-SAI 15:3Ê-SAI 21:3Ê-SAI 32:11GIÊ-RÊ-MI 4:8GIÊ-RÊ-MI 6:26GIÊ-RÊ-MI 13:4GIÊ-RÊ-MI 13:11GIÊ-RÊ-MI 30:6GIÊ-RÊ-MI 48:37AI CA 2:10Ê-XÊ-CHIÊN 1:27Ê-XÊ-CHIÊN 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 21:6Ê-XÊ-CHIÊN 29:7Ê-XÊ-CHIÊN 44:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:4ĐA-NIÊN 2:32ĐA-NIÊN 10:5GIÔ-ÊN 1:8GIÔ-ÊN 1:13A-MỐT 8:10NA-HÂM 2:1NA-HÂM 2:10MA-THI-Ơ 3:4MA-THI-Ơ 10:9MÁC 1:6MÁC 6:8LU-CA 12:35LU-CA 13:11LU-CA 13:13GIĂNG 8:6GIĂNG 8:7GIĂNG 8:8GIĂNG 8:10LA-MÃ 11:10