中文圣经
Từ vựng
yāo
HSK 4

thắt lưng; thận; túi tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

Xuất hiện trong 59 câu