← Từ vựng
衣
yī
quần áo; áo; trang phục; tấm vải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 75 câu
XUẤT AI-CẬP 28:2XUẤT AI-CẬP 29:29XUẤT AI-CẬP 31:10XUẤT AI-CẬP 35:19XUẤT AI-CẬP 35:21XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:41XUẤT AI-CẬP 40:13LÊ-VI 8:2LÊ-VI 16:32LÊ-VI 21:10DÂN SỐ 20:26DÂN SỐ 20:28QUAN ÁN 14:12QUAN ÁN 14:13I SA-MU-ÊN 17:38I SA-MU-ÊN 17:39I SA-MU-ÊN 18:4I SA-MU-ÊN 28:14II SA-MU-ÊN 1:24II SA-MU-ÊN 2:21II SA-MU-ÊN 20:8I CÁC VUA 11:29I CÁC VUA 11:30E-XƠ-RA 9:5GIÓP 7:5GIÓP 10:11GIÓP 12:17GIÓP 12:19GIÓP 24:7GIÓP 24:10GIÓP 30:18GIÓP 31:19THI THIÊN 22:18THI THIÊN 39:11THI THIÊN 65:13THI THIÊN 93:1THI THIÊN 102:26THI THIÊN 110:3Ê-SAI 14:19Ê-SAI 47:2Ê-SAI 51:9Ê-SAI 61:3Ê-SAI 61:10GIÊ-RÊ-MI 2:32GIÊ-RÊ-MI 14:2GIÊ-RÊ-MI 43:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:27Ê-XÊ-CHIÊN 16:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:13Ê-XÊ-CHIÊN 23:6Ê-XÊ-CHIÊN 26:16Ê-XÊ-CHIÊN 42:14Ê-XÊ-CHIÊN 44:19MA-THI-Ơ 5:40MÁC 12:38LU-CA 6:29LU-CA 20:46GIĂNG 19:23GIĂNG 19:24
…và 15 câu nữa