中文圣经
Từ vựng

quần áo; áo; trang phục; tấm vải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa