中文圣经
Từ vựng
jǐn shèn
HSK 7

cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng; thạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prudent, cautious, attentive

bộ thủ thành phần ⿰讠堇

cautious, prudent

bộ thủ thành phần ⿰忄真

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa