← Từ vựng
谨慎
jǐn shèn
HSK 7
cẩn thận; thận trọng; cẩn trọng; thạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谨
prudent, cautious, attentive
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠堇
慎
cautious, prudent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄真
Xuất hiện trong 68 câu
SÁNG THẾ 24:6XUẤT AI-CẬP 10:10XUẤT AI-CẬP 19:12XUẤT AI-CẬP 23:21XUẤT AI-CẬP 25:40XUẤT AI-CẬP 34:12DÂN SỐ 23:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8GIÔ-SUÊ 6:18GIÔ-SUÊ 22:5GIÔ-SUÊ 23:11QUAN ÁN 13:4QUAN ÁN 13:13II SA-MU-ÊN 18:12I CÁC VUA 2:4I CÁC VUA 8:25II CÁC VUA 6:9I LỊCH SỬ 28:10II LỊCH SỬ 6:16II LỊCH SỬ 19:6II LỊCH SỬ 19:7E-XƠ-RA 4:22GIÓP 36:21THI THIÊN 39:1CHÂM NGÔN 14:15GIÁO HUẤN 5:1Ê-SAI 7:4GIÊ-RÊ-MI 17:21MA-THI-Ơ 16:6MA-THI-Ơ 24:4MÁC 1:44MÁC 8:15MÁC 13:5MÁC 13:9MÁC 13:23MÁC 13:33LU-CA 12:15LU-CA 17:3LU-CA 21:8LU-CA 21:34CÔNG VỤ 20:28I CÔ-RINH 3:10I CÔ-RINH 8:9I CÔ-RINH 10:12GA-LA-TI 5:15Ê-PHÊ-SÔ 5:15CÔ-LÔ-SE 2:8CÔ-LÔ-SE 4:17I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:15
…và 8 câu nữa