中文圣经
Từ vựng
sòng
HSK 1

gửi; bàn giao; tặng; đưa đi; đi cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa