← Từ vựng
陷
xiàn
HSK 7
bẫy; rơi vào; mắc kẹt; tình huống khó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 26:10XUẤT AI-CẬP 32:21LÊ-VI 4:3DÂN SỐ 16:26I CÁC VUA 12:30I CÁC VUA 13:34I CÁC VUA 14:16I CÁC VUA 15:26I CÁC VUA 15:30I CÁC VUA 15:34I CÁC VUA 16:2I CÁC VUA 16:13I CÁC VUA 16:19I CÁC VUA 16:26I CÁC VUA 21:22I CÁC VUA 22:52II CÁC VUA 3:3II CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 10:31II CÁC VUA 13:2II CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 13:11II CÁC VUA 14:24II CÁC VUA 15:9II CÁC VUA 15:18II CÁC VUA 15:24II CÁC VUA 15:28II CÁC VUA 17:21II CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 21:16II CÁC VUA 23:15I LỊCH SỬ 21:3THI THIÊN 9:15THI THIÊN 10:2THI THIÊN 69:2THI THIÊN 69:14THI THIÊN 94:13CHÂM NGÔN 11:6CHÂM NGÔN 13:17CHÂM NGÔN 17:20CHÂM NGÔN 20:25CHÂM NGÔN 22:14CHÂM NGÔN 22:25CHÂM NGÔN 28:14CHÂM NGÔN 29:6GIÁO HUẤN 9:12Ê-SAI 31:7GIÊ-RÊ-MI 32:35GIÊ-RÊ-MI 38:6GIÊ-RÊ-MI 51:6A-MỐT 3:5MA-THI-Ơ 24:9I TI-MÔ-THÊ 2:14I TI-MÔ-THÊ 6:9