中文圣经
← Từ vựng
陷
xiàn
HSK 7
bẫyrơi vàomắc kẹttình huống khó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陷

to sink, to plunge; trap, pitfall

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽

Xuất hiện trong 55 câu