中文圣经
← Từ vựng
一般
yì bān
HSK 2
bình thườngthườngtương tựgiống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
般

sort, manner, kind, class

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟殳

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa