中文圣经
Từ vựng
wàn mín

tất cả mọi người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 118 câu

…và 58 câu nữa