中文圣经
← Từ vựng
下去
xià qù
HSK 3
đi xuốngtiếp tụccứ mãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa