← Từ vựng
不住
bú zhù
không ngừng; liên tục; suốt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
Xuất hiện trong 65 câu
XUẤT AI-CẬP 9:11LÊ-VI 26:37GIÔ-SUÊ 7:12GIÔ-SUÊ 7:13I SA-MU-ÊN 1:12I SA-MU-ÊN 7:8I SA-MU-ÊN 20:31II CÁC VUA 10:4Ê-XƠ-TÊ 3:4GIÓP 8:15GIÓP 24:13GIÓP 30:10GIÓP 33:19THI THIÊN 1:5THI THIÊN 35:15THI THIÊN 42:3THI THIÊN 42:10THI THIÊN 77:2THI THIÊN 89:43THI THIÊN 119:97THI THIÊN 140:11CHÂM NGÔN 7:11GIÁO HUẤN 1:6Ê-SAI 7:7Ê-SAI 28:18GIÊ-RÊ-MI 20:9GIÊ-RÊ-MI 42:13GIÊ-RÊ-MI 42:14GIÊ-RÊ-MI 46:15GIÊ-RÊ-MI 46:21ĐA-NIÊN 8:4ĐA-NIÊN 8:7ĐA-NIÊN 11:6ĐA-NIÊN 11:15ĐA-NIÊN 11:25MI-CA 2:6HA-BA-CÚC 2:5MA-THI-Ơ 12:25MÁC 3:24MÁC 3:25MÁC 3:26MÁC 7:24LU-CA 7:45LU-CA 8:27LU-CA 21:15GIĂNG 8:7GIĂNG 12:46CÔNG VỤ 5:42CÔNG VỤ 6:10CÔNG VỤ 6:13CÔNG VỤ 12:16CÔNG VỤ 17:24CÔNG VỤ 20:31CÔNG VỤ 27:15LA-MÃ 1:9I CÔ-RINH 7:9Ê-PHÊ-SÔ 1:16CÔ-LÔ-SE 1:9I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:3I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:13
…và 5 câu nữa