中文圣经
Từ vựng
bú zhù

không ngừng; liên tục; suốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa